Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17379

exclusionary

//

  • xem exclusion
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to exclude; causing exclusion; exclusive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...