Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exclusionism

//

* danh từ
  • thuyết bế môn toả cảng; thuyết bài trừ người nước ngoài
  • thuyết dành đặc quyền chỉ cho một đẳng cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. The character, manner, or principles of an\n exclusionist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...