Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36405

exclusiveness

/iks'klu:sivnis/

danh từ

  • tính loại trừ
  • tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền
  • tính độc nhất
Định nghĩa tiếng Anh

n tendency to associate with only a select group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...