Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exclusiveness

/iks'klu:sivnis/ phổ biến #36405
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exclusiveness

/iks'klu:sivnis/

danh từ

  • tính loại trừ
  • tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền
  • tính độc nhất
Định nghĩa tiếng Anh

n tendency to associate with only a select group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...