Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19119

exclusivity

//

* danh từ
  • tính loại trừ
  • tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền
  • tính độc nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...