Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exclusivity

/,eksklu:'siviti/ phổ biến #19119
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exclusivity

//

* danh từ
  • tính loại trừ
  • tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền
  • tính độc nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...