Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24645

excommunicate

/,ekskə'mju:nikit/

tính từ

  • (tôn giáo) bị rút phép thông công

danh từ

  • (tôn giáo) người bị rút phép thông công
Định nghĩa tiếng Anh

v. exclude from a church or a religious community\nv. oust or exclude from a group or membership by decree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...