Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excommunicative

/,ekskə'mju:nikeitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excommunicative

/,ekskə'mju:nikeitiv/

tính từ

  • (tôn giáo) để rút phép thông công
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...