Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

excremental

/,ekskri'mentl/

tính từ

  • (thuộc) cứt, (thuộc) phân
  • có tính chất cứt, có tính chất phân
  • giống cứt, giống phân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to excrement.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...