Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excrescential

/,ekskri'senʃəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excrescential

/,ekskri'senʃəl/

tính từ

  • (thuộc) u lồi, (thuộc) cục lồi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or resembling, an excrescence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...