Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exculpable

//

  • xem exculpate
Định nghĩa tiếng Anh

Capable of being exculpated; deserving exculpation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...