Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exculpable

/ik'skʌlpəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exculpable

//

  • xem exculpate
Định nghĩa tiếng Anh

Capable of being exculpated; deserving exculpation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...