Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excursion train

/iks'kə:ʃntrein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excursion train

/iks'kə:ʃntrein/

danh từ

  • chuyến tàu dành cho cuộc đi chơi tập thể; chuyến tàu dành cho đoàn tham quan ((thường) giá hạ có định hạn ngày đi ngày về)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...