Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

excursion-rates

//

* danh từ
  • giá hạ (xe, tàu, khách sạn) cho khách đi chơi; tham quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...