Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excursion-rates

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excursion-rates

//

* danh từ
  • giá hạ (xe, tàu, khách sạn) cho khách đi chơi; tham quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...