Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excursional

/iks'kə:ʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excursional

/iks'kə:ʃənl/

tính từ

  • có tính chất một cuộc đi chơi; có tính chất một cuộc đi chơi tập thể; có tính chất một cuộc đi tham quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...