Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

excursional

/iks'kə:ʃənl/

tính từ

  • có tính chất một cuộc đi chơi; có tính chất một cuộc đi chơi tập thể; có tính chất một cuộc đi tham quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...