excurved
/'ekskә:vd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excurved
//
* tính từ- cong (lồi)
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...