Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excusatory

/iks'kju:zәtәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excusatory

//

* tính từ
  • để xin lỗi, để cáo lỗi
  • để bào chữa
Định nghĩa tiếng Anh

a offering or expressing apology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...