Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

execrable

/'eksikrəbl/ GRE phổ biến #35889
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

execrable

/'eksikrəbl/

tính từ

  • bỉ ổi, rất đáng ghét
Định nghĩa tiếng Anh

s of very poor quality or condition s unequivocally detestable s deserving a curse

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...