execrably
/ˊeksikrәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
execrably
//
* phó từ- bỉ ổi, đáng tởm, đáng ghét
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...