Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

execration

/,eksi'kreiʃn/ GRE
Biến thể từ execrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

execration

/,eksi'kreiʃn/

danh từ

  • sự ghét cay ghét đắng, sự ghét độc địa
  • lời chửi rủa
  • người (vật) bị ghét cay ghét đắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an appeal to some supernatural power to inflict evil on someone or some group n. the object of cursing or detestation; that which is execrated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...