Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

executable file

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

executable file

//

  • (Tech) tập tin khả thi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...