Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

executant

/ig'zekjutənt/
Biến thể từ executants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

executant

/ig'zekjutənt/

danh từ

  • người biểu diễn (nhạc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a performer (usually of musical works)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...