Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

executer

//

  • xem execute
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who performs or carries into effect. See Executor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...