Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16623

executioner

/,eksi'kju:ʃnə/

danh từ

  • đao phủ, người hành hình
Biến thể từ executioners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official who inflicts capital punishment in pursuit of a warrant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...