Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

executioner

/,eksi'kju:ʃnə/ phổ biến #16623
Biến thể từ executioners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

executioner

/,eksi'kju:ʃnə/

danh từ

  • đao phủ, người hành hình
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official who inflicts capital punishment in pursuit of a warrant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...