Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

executorial

/ig,zekju'tɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

executorial

/ig,zekju'tɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) sự thực hiện, (thuộc) sự thi hành; để thực hiện, để thi hành
  • (thuộc) sự chấp hành; (thuộc) sự quản trị
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to an executive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...