executorship
/ig'zekjutəʃip/
Biến thể từ
executorships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
executorship
/ig'zekjutəʃip/
danh từ
- (pháp lý) chức thi hành di chúc; quyền thi hành di chúc
Định nghĩa tiếng Anh
n. The office of an executor.