Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

executorship

/ig'zekjutəʃip/
Biến thể từ executorships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

executorship

/ig'zekjutəʃip/

danh từ

  • (pháp lý) chức thi hành di chúc; quyền thi hành di chúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of an executor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...