Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

executrices

/ig'zekjutriks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

executrices

/ig'zekjutriks/

danh từ, số nhiều executrices

  • (pháp lý) người thi hành di chúc (nữ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...