Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exemplarily

/ig'zemplәrili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exemplarily

//

  • xem exemplary
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a manner fitted or designed to be an example for imitation or for warning; by way of example.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...