Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exemptible

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exemptible

//

  • xem exempt
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be exempted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...