Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exercitation

/eg,zə:si'teiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exercitation

/eg,zə:si'teiʃn/

danh từ

  • sự sử dụng (một năng khiếu)
  • sự thực hành
  • sự rèn luyện
  • bài luận; bài tập diễn thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. exercise; practice; use.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...