Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exergonic

/,eksә'^ɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exergonic

//

* tính từ
  • thải nhiệt, thải năng lượng; thoát nhiệt, thoát năng lượng; sản lượng
    • an exergonic biochemical reaction:một phản ứng sinh hoá thải nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a (biochemistry) of a process accompanied by the release of energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...