Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exergonic

//

* tính từ
  • thải nhiệt, thải năng lượng; thoát nhiệt, thoát năng lượng; sản lượng
    • an exergonic biochemical reaction:một phản ứng sinh hoá thải nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a (biochemistry) of a process accompanied by the release of energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...