exhaustedly
/iɡ'zɔ:stid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exhaustedly
//
- xem exhaust
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...