Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exhaustively

/ɪɡ'zɔ:stɪvlɪ/ phổ biến #25700
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exhaustively

//

* phó từ
  • thấu đáo, tường tận
Định nghĩa tiếng Anh

r in an exhaustive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...