Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25700

exhaustively

//

* phó từ
  • thấu đáo, tường tận
Định nghĩa tiếng Anh

r in an exhaustive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...