Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exhibiter

//

  • xem exhibit
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who exhibits; one who presents a petition, charge or\n bill.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...