Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exhibiter

/i^'zibitә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exhibiter

//

  • xem exhibit
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who exhibits; one who presents a petition, charge or bill.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...