exhibitioner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exhibitioner
/,eksi'biʃnə/
danh từ
- học sinh (đại học) được học bổng
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who organizes an exhibit for others to see
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n someone who organizes an exhibit for others to see
Đang tải...