Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exhibitionistic

phổ biến #43771
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exhibitionistic

//

  • xem exhibitionism
Định nghĩa tiếng Anh

s. compulsively attracting attention to yourself especially by public exposure or exaggerated behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...