exhibitory
/ig'zibitəri/
tính từ
- phô trương, phô bày
- để phô trương, để phô bày; để trưng bày, để triển lãm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Exhibiting; publicly showing.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Exhibiting; publicly showing.
Đang tải...