Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #12598

exhilarating

/ig'zilərənt/

tính từ: (exhilarating)

/ig'ziləreitiɳ/ (exhilarative)
/ig'zilərətiv/
  • làm vui vẻ, làm hồ hởi

danh từ

  • điều làm vui vẻ, điều làm hồ hởi
Định nghĩa tiếng Anh

s. making lively and cheerful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...