exhilarative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exhilarative
/ig'zilərənt/
tính từ: (exhilarating)
/ig'ziləreitiɳ/ (exhilarative)/ig'zilərətiv/
- làm vui vẻ, làm hồ hởi
danh từ
- điều làm vui vẻ, điều làm hồ hởi
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...