Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exigent

/'eksidʤənt/ GRE phổ biến #38164
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exigent

/'eksidʤənt/

tính từ

  • cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết
  • hay đòi hỏi, đòi hỏi quá đáng, hay yêu sách
    • exigent of: đòi hỏi
Định nghĩa tiếng Anh

s. requiring precise accuracy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...