exine
/'eksi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exine
//
* danh từ- (thực vật) màng ngoài (bào tử, hạt phấn)
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...