Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

existentially

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

existentially

//

  • xem existential
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...