Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exitability

/ik,saitə'biliti/

danh từ

  • tính dễ bị kích thích, tính dễ bị kích động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...