exitable
/ik'saitəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exitable
/ik'saitəbl/
tính từ
- dễ bị kích thích, dễ bị kích động
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...