Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exitable

/ik'saitəbl/

tính từ

  • dễ bị kích thích, dễ bị kích động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...