Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exocardiac

/,eksəu'kɑ:diə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exocardiac

//

* tính từ
  • ngoài tim
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Exocardial

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...