Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exodermis

//

* danh từ
  • (sinh học) lớp ngoại bì; lớp biểu bì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...