exoenzyme
/,eksәu'enzaim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exoenzyme
//
* danh từ- (sinh học) Enzim ngoại bào
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...