exophylaxis
/,eksәufi'læksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exophylaxis
//
* danh từ- (sinh học) sự phòng bệnh nhờ da
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...