Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exorbitance

/ig'zɔ:bitəns/

danh từ

  • mức quá cao (giá...); sự đòi hỏi quá đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. excessive excess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...