Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exorbitantly

/ig'zɔ:bitəntli/ phổ biến #35995
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exorbitantly

//

* phó từ
  • quá đáng, thái quá
Định nghĩa tiếng Anh

r. to an exorbitant degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...