Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exoskeletal

/,eksəu'skelitəl/ phổ biến #43305
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exoskeletal

//

  • xem exoskeleton
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to the exoskeleton; as exoskeletal muscles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...