Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exostome

/'eksә,stәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exostome

//

* danh từ
  • (sinh học) lỗ vách ngoài noãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The small aperture or foremen in the outer coat of the ovule of a plant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...