Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exostracize

//

* ngoại động từ
  • (sử học) trục xuất khỏi nước (hình phạt cổ Hy-Lạp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...