Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exostracize

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exostracize

//

* ngoại động từ
  • (sử học) trục xuất khỏi nước (hình phạt cổ Hy-Lạp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...